hazelnut
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
hạt phỉ, hạt dẻ
Definition (English)
a round nut that can be eaten and has a brown shell
Câu ví dụ
The cookies are topped with a whole hazelnut for decoration .
Những chiếc bánh quy được trang trí bằng một hạt phỉ nguyên vẹn.