to go before
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tồn tại trước, xảy ra trước
💡
Definition (English)
to exist or occur in an earlier period of time
✏️
Câu ví dụ
The family legacy stretched back generations , with stories of ancestors that had gone before.
Di sản gia đình trải dài qua nhiều thế hệ, với những câu chuyện về tổ tiên đã đi trước.