to coincide
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trùng hợp, xảy ra cùng lúc
💡
Definition (English)
to occur at the same time as something else
✏️
Câu ví dụ
The meeting is coinciding with my dentist appointment .
Cuộc họp trùng với lịch hẹn nha sĩ của tôi.