to stall
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trì hoãn, kéo dài
Definition (English)
to delay doing something that needs to be done
Câu ví dụ
I stalled in my response , unsure of how to handle the situation .
Tôi chần chừ trong câu trả lời của mình, không chắc chắn về cách xử lý tình huống.