to draw out
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài, kéo dài thời gian
💡
Definition (English)
to extend in time, length, or duration, often longer than necessary
✏️
Câu ví dụ
The interviewee tended to draw out responses , elaborating on each answer with anecdotes and explanations .
Người được phỏng vấn có xu hướng kéo dài câu trả lời, phát triển mỗi câu trả lời với những giai thoại và giải thích.