to draw out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài, kéo dài thời gian
Definition (English)
to extend in time, length, or duration, often longer than necessary
Câu ví dụ
The interviewee tended to draw out responses , elaborating on each answer with anecdotes and explanations .
Người được phỏng vấn có xu hướng kéo dài câu trả lời, phát triển mỗi câu trả lời với những giai thoại và giải thích.