to defer
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoãn lại, trì hoãn
💡
Definition (English)
to postpone to a later time
✏️
Câu ví dụ
The student requested to defer her exams because of a family emergency .
Sinh viên đã yêu cầu hoãn các kỳ thi của mình vì một trường hợp khẩn cấp gia đình.