to excogitate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghĩ ra, suy nghĩ kỹ lưỡng
💡
Definition (English)
to develop an idea, plan, theory, or principle through mental effort
✏️
Câu ví dụ
The team is excogitating a new project proposal .
Nhóm đang nghĩ ra một đề xuất dự án mới.