to scheme
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
âm mưu, lập kế hoạch
💡
Definition (English)
to devise a plan, especially a secret or dishonest one
✏️
Câu ví dụ
She was scheming to win the election .
Cô ấy đang âm mưu để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.