to fantasize
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mơ mộng, tưởng tượng
💡
Definition (English)
to indulge in vivid and imaginative thoughts or desires
✏️
Câu ví dụ
Fantasizing can be a way to escape momentarily from the challenges of reality.
Mơ mộng có thể là một cách để thoát khỏi những thách thức của hiện thực trong chốc lát.