to skirt
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tránh, lảng tránh
💡
Definition (English)
to avoid or ignore doing something that one finds to be difficult or controversial
✏️
Câu ví dụ
The employee skirted his responsibilities by passing the difficult tasks to others .
Nhân viên đó tránh trách nhiệm của mình bằng cách chuyển các nhiệm vụ khó khăn cho người khác.