to previse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dự đoán, tiên liệu
Definition (English)
to foresee future events
Câu ví dụ
The wise elder was known to previse the future of the community with remarkable accuracy .
Vị già làng khôn ngoan được biết đến với khả năng tiên đoán tương lai của cộng đồng với độ chính xác đáng kinh ngạc.