to presage
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
báo hiệu, dự báo
💡
Definition (English)
to serve as a sign or warning of a future event
✏️
Câu ví dụ
The unusual behavior of wildlife presaged the earthquake that followed .
Hành vi bất thường của động vật hoang dã báo trước trận động đất xảy ra sau đó.