to foul up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm hỏng, mắc lỗi
Definition (English)
to make a mistake
Câu ví dụ
Please double-check your work to avoid fouling up the calculations .
Vui lòng kiểm tra lại công việc của bạn để tránh làm hỏng các phép tính.