to mistake
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhầm lẫn, phạm sai lầm
💡
Definition (English)
to be wrong or make an error
✏️
Câu ví dụ
I mistook the time of the meeting and arrived an hour early.
Tôi đã nhầm giờ cuộc họp và đến sớm một giờ.