to prize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đánh giá cao, trân trọng
Definition (English)
to highly value something
Câu ví dụ
The ancient manuscript was prized for its valuable insights into the culture of that era .
Bản thảo cổ được đánh giá cao vì những hiểu biết quý giá về văn hóa của thời đại đó.