to crave
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khao khát, thèm muốn
💡
Definition (English)
to strongly desire or seek something
✏️
Câu ví dụ
As a health enthusiast , he rarely craves sugary snacks .
Là một người đam mê sức khỏe, anh ấy hiếm khi thèm đồ ăn nhẹ có đường.