strawberry
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dâu tây
💡
Definition (English)
a soft, red juicy fruit with small seeds on its surface
✏️
Câu ví dụ
We planted a row of strawberries along the sunny side of our garden .
Chúng tôi đã trồng một hàng dâu tây dọc theo phía có nắng của khu vườn.