to think
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghĩ, tưởng tượng
💡
Definition (English)
to imagine, expect, or intend something
✏️
Câu ví dụ
Who would have thought that we 'd end up becoming such good friends ?
Ai có thể nghĩ rằng cuối cùng chúng ta lại trở thành bạn tốt của nhau?