to determine
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xác định, quyết định
💡
Definition (English)
to decide on something after careful consideration
✏️
Câu ví dụ
After careful consideration , they determined that the collaborative approach would be most effective .
Sau khi cân nhắc cẩn thận, họ đã xác định rằng cách tiếp cận hợp tác sẽ hiệu quả nhất.