to attend
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chú ý, tập trung
Definition (English)
to pay close attention to something
Câu ví dụ
During the meeting, Sarah found herself daydreaming and hadn't attended to any of the team's discussions.
Trong cuộc họp, Sarah thấy mình mơ màng và đã không chú ý đến bất kỳ cuộc thảo luận nào của nhóm.