to deem
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
coi là, xem xét
💡
Definition (English)
to consider in a particular manner
✏️
Câu ví dụ
The community deemed environmental preservation a top priority .
Cộng đồng coi việc bảo tồn môi trường là ưu tiên hàng đầu.