to muse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
suy ngẫm, ngẫm nghĩ sâu xa
Definition (English)
to think deeply and reflect
Câu ví dụ
Currently , the artist is actively musing on potential themes for the next exhibition .
Hiện tại, nghệ sĩ đang tích cực suy ngẫm về các chủ đề tiềm năng cho triển lãm tiếp theo.