to wonder
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngạc nhiên, thán phục
💡
Definition (English)
to experience a sense of awe or admiration for something
✏️
Câu ví dụ
She paused to wonder at the beauty of the starry night sky
Cô dừng lại để ngạc nhiên trước vẻ đẹp của bầu trời đêm đầy sao.