to verify
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xác minh, xác nhận
💡
Definition (English)
to formally confirm that something is true or accurate
✏️
Câu ví dụ
The inspector verified that all safety regulations were followed during the construction project .
Thanh tra viên đã xác nhận rằng tất cả các quy định an toàn đã được tuân thủ trong suốt dự án xây dựng.