to judge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đánh giá, phán xét
Definition (English)
to form a decision or opinion based on what one knows
Câu ví dụ
The chef judges the taste of the dish by sampling it before serving .
Đầu bếp đánh giá hương vị của món ăn bằng cách nếm thử trước khi phục vụ.