to quantify
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
định lượng, đo lường
💡
Definition (English)
to measure or express something as a number or amount
✏️
Câu ví dụ
The economist will quantify the inflation rate using statistical methods .
Nhà kinh tế học sẽ định lượng tỷ lệ lạm phát bằng các phương pháp thống kê.