to parallel
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
song song, tương đương
💡
Definition (English)
to match something closely, suggesting similarity or equivalence
✏️
Câu ví dụ
The teacher 's experience paralleled that of many students in the class .
Kinh nghiệm của giáo viên song song với kinh nghiệm của nhiều học sinh trong lớp.