to equal
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bằng, tương đương
💡
Definition (English)
to be the same as something in value, meaning, or effect
✏️
Câu ví dụ
The company believes that quality equals customer satisfaction .
Công ty tin rằng chất lượng bằng với sự hài lòng của khách hàng.