to quest
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tìm kiếm với quyết tâm, kiên trì tìm kiếm
💡
Definition (English)
to search with determination, often for something of great importance or value
✏️
Câu ví dụ
We are questing for solutions to global challenges through innovative research.
Chúng tôi đang tìm kiếm giải pháp cho những thách thức toàn cầu thông qua nghiên cứu sáng tạo.