to go up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đi lên, lên cao
Definition (English)
to go to a higher place
Câu ví dụ
When we hike, we always try to go up to the highest peak for the best view.
Khi chúng tôi đi bộ đường dài, chúng tôi luôn cố gắng lên đỉnh cao nhất để có tầm nhìn đẹp nhất.