to stack
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất đống, xếp chồng
💡
Definition (English)
to arrange items on top of each other in large quantities
✏️
Câu ví dụ
The construction workers often stack bricks one on top of the other to build walls .
Các công nhân xây dựng thường xếp gạch lên nhau để xây tường.