to garner
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thu thập, tích lũy
💡
Definition (English)
to collect various things, like information, objects, etc.
✏️
Câu ví dụ
They garnered evidence to support their legal case .
Họ đã thu thập bằng chứng để hỗ trợ vụ án pháp lý của mình.