to go out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đi ra ngoài, đi chơi
Definition (English)
to leave the house and attend a specific social event to enjoy your time
Câu ví dụ
Let's go out for a walk and enjoy the fresh air.
Hãy ra ngoài đi dạo và tận hưởng không khí trong lành.