to go out
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi ra ngoài, đi chơi
💡
Definition (English)
to leave the house and attend a specific social event to enjoy your time
✏️
Câu ví dụ
Let's go out for a walk and enjoy the fresh air.
Hãy ra ngoài đi dạo và tận hưởng không khí trong lành.