to go in
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi vào, vào trong
💡
Definition (English)
to enter a place, building, or location
✏️
Câu ví dụ
While it was raining , she was going in and out of the house .
Trong khi trời mưa, cô ấy đi vào và ra khỏi nhà.