to harry
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quấy rầy, làm phiền
💡
Definition (English)
to continually annoy someone
✏️
Câu ví dụ
The project's tight deadline harries the team, creating stress.
Thời hạn chặt chẽ của dự án làm phiền nhóm, tạo ra căng thẳng.