to hound
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
theo đuổi không ngừng, quấy rối
Definition (English)
to constantly chase, pressure, or follow someone to gain or achieve something
Câu ví dụ
Fans may hound their favorite artists for autographs .
Người hâm mộ có thể theo đuổi nghệ sĩ yêu thích của họ để xin chữ ký.