to destabilize
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm mất ổn định, gây rối loạn
💡
Definition (English)
to make something uncertain by introducing changes that disrupt its stability
✏️
Câu ví dụ
Political unrest has the potential to destabilize a region .
Bất ổn chính trị có khả năng làm mất ổn định một khu vực.