to cramp
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cản trở, hạn chế
💡
Definition (English)
to limit or stop something from moving or progressing freely
✏️
Câu ví dụ
Overthinking can cramp your creativity and hinder problem-solving .
Suy nghĩ quá nhiều có thể hạn chế sự sáng tạo của bạn và cản trở việc giải quyết vấn đề.