to cramp
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cản trở, hạn chế
Definition (English)
to limit or stop something from moving or progressing freely
Câu ví dụ
Overthinking can cramp your creativity and hinder problem-solving .
Suy nghĩ quá nhiều có thể hạn chế sự sáng tạo của bạn và cản trở việc giải quyết vấn đề.