to efface
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xóa
💡
Definition (English)
to remove something, often by rubbing or gentle wiping
✏️
Câu ví dụ
A soft cloth and cleaning solution were used to efface the smudges from the glass surface .
Một miếng vải mềm và dung dịch tẩy rửa đã được sử dụng để xóa các vết bẩn trên bề mặt kính.