to impair
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm suy yếu, làm giảm hiệu quả
💡
Definition (English)
to cause something to become weak or less effective
✏️
Câu ví dụ
The new law is intended to prevent substances that impair driving from being used.
Luật mới nhằm ngăn chặn việc sử dụng các chất làm suy yếu khả năng lái xe.