to extinguish
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dập tắt, tiêu diệt
Definition (English)
to end or destroy something entirely
Câu ví dụ
The company implemented a new strategy to extinguish inefficiencies and improve overall productivity .
Công ty đã triển khai một chiến lược mới để loại bỏ sự kém hiệu quả và cải thiện năng suất tổng thể.