to lame
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm què quặt, gây tật nguyền
💡
Definition (English)
to cause someone to lose the use of a limb, particularly a leg
✏️
Câu ví dụ
The disease progressed rapidly , threatening to lame the patient 's ability to walk .
Bệnh tiến triển nhanh chóng, đe dọa làm tê liệt khả năng đi lại của bệnh nhân.