to cripple
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm tàn tật, gây tàn phế
💡
Definition (English)
to inflict severe damage to someone's body so that they are unable to walk or move properly
✏️
Câu ví dụ
The construction worker took precautions to avoid accidents that could cripple him .
Người công nhân xây dựng đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh những tai nạn có thể làm tàn tật anh ta.