to smother
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm ngạt thở, bóp nghẹt
Definition (English)
to stop someone or something from breathing by covering or blocking the air
Câu ví dụ
The kidnapper used a cloth to smother the victim , causing them to lose consciousness .
Kẻ bắt cóc đã sử dụng một miếng vải để bịt miệng nạn nhân, khiến họ mất ý thức.