to smother
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm ngạt thở, bóp nghẹt
💡
Definition (English)
to stop someone or something from breathing by covering or blocking the air
✏️
Câu ví dụ
The kidnapper used a cloth to smother the victim , causing them to lose consciousness .
Kẻ bắt cóc đã sử dụng một miếng vải để bịt miệng nạn nhân, khiến họ mất ý thức.