to tone
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm săn chắc, tạo đường nét
💡
Definition (English)
to make muscles stronger and more defined through exercise or physical activity
✏️
Câu ví dụ
Running or jogging can contribute to toning the leg muscles over time .
Chạy bộ hoặc chạy chậm có thể góp phần làm săn chắc cơ bắp chân theo thời gian.