to sustain
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đỡ, chống đỡ
💡
Definition (English)
to bear the weight or provide physical support for something
✏️
Câu ví dụ
The bridge is sustaining the heavy traffic without any issues .
Cây cầu đang chịu đựng lượng giao thông nặng mà không gặp bất kỳ vấn đề nào.