to boost
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường, nâng cao
Definition (English)
to increase or enhance the amount, level, or intensity of something
Câu ví dụ
She boosts her productivity by organizing her tasks efficiently .
Cô ấy tăng cường năng suất bằng cách tổ chức công việc một cách hiệu quả.