to buttress
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hỗ trợ, củng cố
Definition (English)
to provide support or justification in order to make something stronger or more secure
Câu ví dụ
The manager buttressed the team 's morale by recognizing their achievements and providing encouragement .
Người quản lý đã củng cố tinh thần của đội bằng cách ghi nhận thành tích của họ và cung cấp sự khuyến khích.