to prop
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chống đỡ, đỡ
💡
Definition (English)
to support, hold up, or sustain by placing or leaning against a firm or solid structure
✏️
Câu ví dụ
Wanting to enjoy the view , she propped herself against a rock by the riverbank .
Muốn tận hưởng cảnh đẹp, cô ấy tựa vào một tảng đá bên bờ sông.