to stake
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
buộc, cọc
Definition (English)
to tie or fasten something or someone securely to a stake for stability or control
Câu ví dụ
The gardener staked the vines to support their growth and prevent them from sprawling .
Người làm vườn buộc các cây nho để hỗ trợ sự phát triển của chúng và ngăn chúng lan rộng.